Bạn đang cân nhắc đến việc đến thăm Trung Quốc hay đang tìm cách kết nối với những người bạn nói tiếng Quan Thoại? Dù lý do bạn học các từ và cụm từ tiếng Trung cơ bản là gì, Trung tâm Diệp Anh Chinese đều hỗ trợ bạn. Để giúp bạn bắt đầu, chúng tôi đã biên soạn danh sách các từ và cụm từ tiếng Trung cơ bản thường được tìm kiếm.
Trước khi tìm hiểu sâu hơn, chúng tôi khuyến khích bạn nên làm quen với hệ thống bính âm tiếng Trung và ngữ pháp tiếng Trung cơ bản .
Bạn nói như thế nào…
1. “Xin chào” trong tiếng Trung
Đây có lẽ là cụm từ tiếng Trung được sử dụng nhiều nhất. Trong tiếng Trung, 你 (nǐ) có nghĩa là ‘bạn’, và 好 (hǎo) có nghĩa là ‘tốt’. Một biến thể nhỏ của lời chào này là 你好吗?, có nghĩa là “Bạn khỏe không?” Nhưng cuối cùng, có rất nhiều cách để chào hỏi bằng tiếng Trung .
2. “Cảm ơn” trong tiếng Trung
Việc cảm ơn bằng tiếng Trung rất dễ dàng, chỉ cần nói 谢谢 (xièxie). Nếu bạn muốn cảm ơn giáo viên, sếp hoặc người lớn tuổi hơn, bạn có thể nói 谢谢您 (xièxie nín) để thể hiện sự tôn trọng đối với họ. 您 (nín) là dạng tôn trọng của 你 (nǐ) có nghĩa là ‘bạn’.
3. “Anh yêu em” trong tiếng Trung
爱 (ài) là từ chỉ tình yêu trong tiếng Trung. Giống như tiếng Anh, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc thể hiện tình yêu với đối tác, thành viên gia đình hoặc chỉ để thể hiện rằng bạn thực sự thích một thứ gì đó. Ví dụ, tôi thích kem = 我爱冰淇淋 (wǒ ài bīngqílín).
4. “Có” trong tiếng Trung
Nếu ai đó hỏi bạn điều gì đó và câu trả lời là “có”, bạn có thể nói 是 (shì). Tuy nhiên, hãy nhớ rằng các từ được sử dụng để nói “có” trong tiếng Trung thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, bạn chỉ có thể sử dụng 是 (shì) nếu câu hỏi được diễn đạt là “Bạn có …?”. Trong khi đó, nếu câu hỏi là “Bạn có …”, bạn không thể trả lời khẳng định bằng 是 (shì), thay vào đó bạn cần sử dụng chính động từ đó. Ví dụ,
王: Nǐ shì měiguó rén ma? 你是美国人吗?Bạn có phải là người Mỹ không?
李: Shì. 是。Vâng.
王: Nǐ xǐhuān bīngqílín ma? 你喜欢冰淇淋吗?Bạn có thích ăn kem không?
李: Xǐhuān. 喜欢。Vâng.
5. “Không” trong tiếng Trung
Nếu ai đó hỏi bạn điều gì đó và bạn muốn trả lời bằng cách nói “không” bằng tiếng Trung , bạn có thể nói 不是 (bú shì). Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bạn chỉ có thể sử dụng cách này nếu câu hỏi được diễn đạt là “Bạn có …?”. Trong khi đó, nếu câu hỏi là “Bạn có …”, bạn không thể trả lời bằng 不是 (bú shì). Thay vào đó, bạn cần sử dụng 不 theo sau là chính động từ. Ví dụ,
王: Nǐ shì měiguó rén ma? 你是美国人吗?Bạn có phải là người Mỹ không?
李: Bú shì. 不是。Không.
王: Nǐ xǐhuan bīngqílín ma? 你喜欢冰淇淋吗? Bạn có thích ăn kem không?
李: Bù xǐhuān. 不喜欢。Không.
6. “Xin lỗi” trong tiếng Trung
Đối với mức độ lỗi thấp hơn, bạn cũng có thể nói 不好意思 (bù hǎoyìsi), có nghĩa là “xin lỗi”. Ví dụ, nếu bạn bước vào phòng và nhận ra mình đang ngắt lời ai đó, bạn có thể nói 不好意思 (bù hǎoyìsi).
7. “Tốt” trong tiếng Trung
好 (hǎo) là một ký tự rất đa năng. Bên cạnh nghĩa đen là ‘tốt’, nó cũng có thể là một từ khẳng định tương đương với ‘okay’ trong tiếng Anh. Hơn nữa, từ này cũng có thể được kết hợp với các từ khác (động từ) để mang lại cho chúng một ý nghĩa tích cực. Ví dụ,
好吃 hǎo chī = ngon (吃 chī = ăn)
好看 hǎo kàn = đẹp (看 kàn = nhìn)
8. “Cô” trong tiếng Trung
So với các ngôn ngữ khác, tiếng Quan Thoại có thuật ngữ phức tạp dành cho các thành viên trong gia đình. Không chỉ có một bản dịch cho từ “dì”. Ví dụ, chị gái của mẹ bạn là 姨妈 (yímā), chị gái của cha bạn là 姑妈 (gūmā), vợ của anh trai mẹ bạn là 舅妈 – jiùmā, v.v. Để làm cho vấn đề phức tạp hơn, có những biến thể của các thuật ngữ này ở các vùng khác nhau tại Trung Quốc.
Nhưng đừng lo lắng! Là người nước ngoài, bạn không cần phải biết mọi thứ. Bạn chỉ cần sử dụng 阿姨 (āyí) cho hầu hết các tình huống. 阿姨 (āyí) là một thuật ngữ chung mà bạn có thể sử dụng cho bất kỳ phụ nữ Trung Quốc lớn tuổi nào, cho dù là trong gia đình, hàng xóm, người quen hay người bán hàng.
9. “Bà” trong tiếng Trung
Tương tự như những gì vừa nói về cách dịch cho cô, cũng có nhiều cách bạn có thể gọi bà. Mẹ của cha bạn là 奶奶 (nǎinai), hoặc 祖母 (zǔmǔ), trang trọng hơn. Mặt khác, mẹ của mẹ bạn là 外婆 (wàipó) nếu bạn ở miền Nam Trung Quốc và 姥姥 (lǎolao) nếu bạn ở miền Bắc Trung Quốc. Tuy nhiên, nếu bạn gặp một bà lão không phải họ hàng, bạn có thể gọi họ là 奶奶 (nǎinai).
10. “Chào mừng” trong tiếng Trung
Đây có lẽ là một trong những ký tự tiếng Trung đầu tiên bạn sẽ thấy khi đến sân bay Trung Quốc. “Welcome to China” được dịch là 欢迎你来中国 (huānyíng nǐ lái zhōngguó).
11. “Mèo” trong tiếng Trung
Từ tiếng Trung cho ‘mèo’ là 猫 (māo). Bạn sẽ thấy từ này dễ nhớ vì âm thanh của từ này giống với âm thanh của một con mèo. Ở Trung Quốc, mọi người cũng thường sử dụng từ 小猫 (xiǎo māo), nghĩa đen là “mèo nhỏ” để chỉ mèo, giống như “mèo con” trong tiếng Anh.
Giống như hầu hết các danh từ trong tiếng Trung, khi sử dụng từ 猫 (māo), bạn cần chú ý sử dụng đúng từ đo lường tiếng Trung . Trong trường hợp này, từ đo lường bạn nên sử dụng là 只 (zhī). Do đó, nếu bạn muốn nói “một con mèo”, bạn nên nói 一只猫 (yī zhī māo).
12. “Nước” trong tiếng Trung
水 (shuǐ) nghĩa là nước. Nếu bạn muốn xin nước uống, bạn có thể nói 白开水 (báikāishuǐ) nghĩa là nước đun sôi, hoặc 矿泉水 (kuàngquán shuǐ) nghĩa là nước khoáng.
13. “Cái gì” trong tiếng Trung
什么 (shénme) thường được dùng để hỏi những câu hỏi gì. Nó được đặt sau động từ. Ví dụ, Bạn đang nhìn gì vậy? = 你在看什么 (nǐ zài kàn shénme)?
Khi kết hợp với các từ khác, nó có thể tạo ra các từ nghi vấn khác. Ví dụ:
为什么 wèishéme = tại sao
什么时候 shénme shíhòu = khi nào
Bạn cũng có thể sử dụng 什么 để thể hiện sự ngạc nhiên giống như cách bạn sử dụng “what” trong tiếng Anh:
什么 shénme = cái gì
14. “Gia đình” trong tiếng Trung
家庭 (jiātíng) có nghĩa là gia đình, nhưng đôi khi người ta cũng dùng 家 (jiā) để chỉ gia đình. Bản thân 家 (jiā) cũng có thể mang nghĩa là nhà hoặc ngôi nhà.
Sau đây là một số kết hợp phổ biến cho 家 (jiā):
回家 huí jiā = 回 huí (trở về) + 家 jiā (nhà) = Về nhà
家人 jiārén = 家 jiā (gia đình) + 人 rén (người) = thành viên trong gia đình
大家 dàjiā = 大 da (lớn) + 家 jiā (gia đình) = mọi người
Khi bạn học tiếng Trung, hãy nhớ xem bài viết của chúng tôi về những câu tục ngữ Trung Quốc về gia đình .
15. “Bạn” trong tiếng Trung
朋 (péng) có nghĩa là “bạn bè” hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó. 友 (yǒu) cũng có nghĩa là “bạn bè” hoặc “đối tác”. 好友 (hǎoyǒu) có nghĩa là “người bạn tốt”.
16. “Vui vẻ” trong tiếng Trung
Có ba cách nói hạnh phúc trong tiếng Trung: 开心 kāixīn,快乐 kuàilè,高兴 gāoxìng.
开心 kāixīn = 开 kāi cởi mở + 心 xīn trái tim
快乐 kuàilè = 快 kuài nhanh + 乐 lè niềm vui
高兴 gāoxìng = 高 gāo cao + 兴xìng tâm trạng
Mặc dù chúng tương tự nhau và có thể thay thế cho nhau, nhưng vẫn có sự khác biệt giữa chúng, có nghĩa là một số tình huống sẽ phù hợp với cái này hơn cái kia. Cả 开心 kāixīn và 高兴 gāoxìng đều có thể có nghĩa là cảm giác hạnh phúc tạm thời, trong khi 快乐 kuàilè là trạng thái hạnh phúc lâu dài. 快乐 kuàilè cũng thường được dùng để chào hỏi như “新年快乐 xīn nián kuàilè!”, có nghĩa là Chúc mừng năm mới trong tiếng Trung .
17. “Mặt trăng” trong tiếng Trung
Mặt trăng trong tiếng Trung được tạo thành từ hai ký tự, 月 yuè, có nghĩa là tháng, và 亮 liàng, có nghĩa là sáng hoặc rực rỡ. 月亮 yuèliàng là mặt trăng trong tiếng Trung. Hãy xem bài viết của chúng tôi về lịch âm của Trung Quốc .
18. “Ở đây”, “ở đó” và “ở đâu” trong tiếng Trung
‘Ở đây’ là 这儿 zhè’er. ‘Ở đó’ là 那儿 nà’er. 哪儿 nǎ’er ở đâu. Bạn cần phải cẩn thận với 那儿 nà’er và 哪儿 nǎ’er vì sự khác biệt duy nhất khi nói giữa chúng là thanh điệu. Nếu bạn phát âm sai thanh điệu, người nghe sẽ bị nhầm lẫn.
Ví dụ:
我的朋友在哪儿? Wǒ de péngyǒu zài nǎ’er? Bạn của tôi đâu?
我的朋友在那儿。 Wǒ de péngyǒu zài nà’er. Bạn tôi đang ở đó.
Lưu ý: Bạn cũng có thể thay 儿 er bằng 里 (lǐ) hoặc 边 biān. Bạn sẽ thấy 儿 er thường được người miền Bắc Trung Quốc sử dụng hơn, trong khi 里 lǐ được người miền Nam Trung Quốc sử dụng.
Mong rằng đây sẽ là khởi đầu cho hành trình học tập vui vẻ của bạn!


ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ HỌC THỬ MIỄN PHÍ