Thành ngữ & tục ngữ về động vật trong tiếng Trung

thành ngữ và tục ngữ về động vật trong tiếng trung

Động vật xuất hiện rất nhiều trong thành ngữ và tục ngữ tiếng Trung.. Những thành ngữ này không chỉ giàu hình ảnh mà còn chứa đựng kinh nghiệm sống, bài học ứng xử và màu sắc văn hóa sâu sắc. Bài viết này, Diệp Anh Chinese chọn lọc những thành ngữ phổ biến liên quan đến động vật, giải thích ý nghĩa và cách dùng để bạn vừa học tiếng vừa hiểu văn hoá.

1. 马 (ngựa)

老马识途lǎo mǎ shí tú

  • Dịch đen: con ngựa già biết đường.
  • Ý nghĩa: người có kinh nghiệm biết cách làm; dựa vào người giàu kinh nghiệm để giải quyết việc.
  • Ví dụ: 在这个项目上,我们需要老马识途的领导。(Zhài zhè ge xiàngmù shàng, wǒmen xūyào lǎo mǎ shí tú de lǐngdǎo.)

 -> Trong dự án này chúng ta cần người lãnh đạo có kinh nghiệm.

马到成功mǎ dào chéng gōng

  • Dịch đen: ngựa đến là thành công.
  • Ý nghĩa: chúc nhanh đạt thành công; thành công ngay khi bắt đầu.
  • Ví dụ: 祝你面试马到成功!(Zhù nǐ miànshì mǎ dào chénggōng!)

-> Chúc bạn phỏng vấn đạt thành công ngay lập tức!

2. 虎 (hổ)

虎头蛇尾hǔ tóu shé wěi

  • Dịch đen: đầu hổ đuôi rắn.
  • Ý nghĩa: bắt đầu rầm rộ nhưng kết thúc nhạt; việc làm dở dang, thiếu bền bỉ.
  • Ví dụ: 他的计划总是虎头蛇尾,做事不能持久. (ā de jìhuà zǒng shì hǔ tóu shé wěi, zuòshì bù néng chíjiǔ.)

-> Kế hoạch của anh ta thường bắt đầu mạnh mà kết thúc yếu.

卧虎藏龙wò hǔ cáng lóng

  • Dịch đen: hổ nằm, rồng ẩn.
  • Ý nghĩa: nhiều nhân tài ẩn; vẻ ngoài bình thường nhưng có người tài giỏi.
  • Ví dụ: 这家公司真是卧虎藏龙,各种高手很多。(Zhè jiā gōngsī zhēn shì wò hǔ cáng lóng, gèzhǒng gāoshǒu hěn duō.) 

-> Công ty này thật sự ẩn chứa nhiều nhân tài.

3. 狗 (chó)

狗急跳墙gǒu jí tiào qiáng

  • Dịch đen: chó bị dồn đến cùng liều nhảy qua tường.
  • Ý nghĩa: khi bị dồn vào đường cùng, người ta làm liều; hành động bộc phát trong tuyệt vọng.
  • Ví dụ: 他被逼急了,有可能会狗急跳墙。(Tā bèi bī jí le, yǒu kěnéng huì gǒu jí tiào qiáng.)

-> Khi bị dồn đến đường cùng, anh ta có thể làm chuyện liều.

狗仗人势gǒu zhàng rén shì

  • Dịch đen: chó dựa vào thế người.
  • Ý nghĩa: kẻ dựa vào quyền thế của người khác để ức hiếp người yếu.
  • Ví dụ: 不要做狗仗人势的人。(Bù yào zuò gǒu zhàng rén shì de rén.)

-> Đừng là người dựa vào quyền lực người khác để bắt nạt.

4. 猫 (mèo)

猫哭耗子māo kū hàozi

  • Dịch đen: mèo giả vờ khóc cho chuột.
  • Ý nghĩa: tỏ ra thương xót giả tạo; đạo đức giả.
  • Ví dụ: 他表面上很难过,可实际上是猫哭耗子。(Tā biǎomiàn shàng hěn nánguò, kě shíjì shàng shì māo kū hàozi.)

-> Bề ngoài anh ta tỏ ra buồn, nhưng thực chất là giả tạo.

5. 猪 (lợn)

猪朋狗友zhū péng gǒu yǒu

  • Dịch đen: bạn bè lợn chó.
  • Ý nghĩa: bạn bè xấu; bè phái hư hỏng. 
  • Ví dụ: 要远离猪朋狗友,交些正直的朋友。 (Yào yuǎnlí zhū péng gǒu yǒu, jiāo xiē zhèngzhí de péngyǒu.) 

-> Hãy tránh xa bạn bè xấu, kết bạn người chính trực.

6. 蛇 (rắn)

画蛇添足huà shé tiān zú

  • Dịch đen: vẽ rắn thêm chân.
  • Ý nghĩa: làm thừa, làm quá mức khiến việc tốt thành xấu; “thêm chân cho rắn”.
  • Ví dụ: 别在报告里画蛇添足,简洁就好。(Bié zài bàogào lǐ huà shé tiān zú, jiǎnjié jiù hǎo.)

-> Đừng làm cho báo cáo rườm rà, ngắn gọn là tốt.

7. 牛 (trâu/bò)

对牛弹琴duì niú tán qín

  • Dịch đen: đàn tì bà trước mặt bò.
  • Ý nghĩa: nói điều sâu sắc nhưng đối tượng không hiểu; nói chuyện với người không phù hợp.
  • Ví dụ: 给不懂的人讲专业术语就是对牛弹琴。(Gěi bù dǒng de rén jiǎng zhuānyè shùyǔ jiù shì duì niú tán qín.)

-> Giải thích thuật ngữ chuyên môn cho người không hiểu là vô ích.

牛刀小试niú dāo xiǎo shì

  • Dịch đen: dùng dao mổ trâu để thử việc nhỏ.
  • Ý nghĩa: dùng tài năng lớn để làm việc nhỏ; thử sức lần đầu.
  • Ví dụ: 他刚开始写小说,就是牛刀小试。(Tā gāng kāishǐ xiě xiǎoshuō, jiù shì niú dāo xiǎo shì.)

-> Anh ấy mới bắt đầu viết tiểu thuyết, chỉ là thử sức thôi.

8. 鸡 (gà)

鸡毛蒜皮jī máo suàn pí

  • Dịch đen: lông gà, vỏ tỏi.
  • Ý nghĩa: việc vụn vặt, nhỏ nhặt.
  • Ví dụ: 别为鸡毛蒜皮的小事吵架。(Bié wèi jī máo suàn pí de xiǎoshì chǎojià.)

-> Đừng cãi nhau vì chuyện nhỏ nhặt.)

鸡犬不宁jī quǎn bù níng

  • Dịch đen: gà chó không yên.
  • Ý nghĩa: hỗn loạn, náo động; gia đình/địa phương rối ren.
  • Ví dụ: 战争使边境鸡犬不宁。(Zhànzhēng shǐ biānjìng jī quǎn bù níng.)

-> Chiến tranh khiến vùng biên rối ren.

9. 狐 (cáo)

狐假虎威hú jiǎ hǔ wēi

  • Dịch đen: cáo mượn oai hùm.
  • Ý nghĩa: dựa vào thế lực người khác để oai; kẻ mượn quyền thế hù dọa.
  • Ví dụ: 他只是狐假虎威,有后台才这样嚣张。(Tā zhǐ shì hú jiǎ hǔ wēi, yǒu hòutái cái zhèyàng xiāozhāng.)

-> (Anh ta chỉ biết dựa vào thế lực nên mới ngạo mạn thế.)

10. 鱼 (cá)

如鱼得水rú yú dé shuǐ

  • Dịch đen: như cá gặp nước.
  • Ý nghĩa: ở trong môi trường rất hợp, làm việc thoải mái, phát huy sở trường.
  • Ví dụ: 到新公司后,他如鱼得水,工作很顺利。(Dào xīn gōngsī hòu, tā rú yú dé shuǐ, gōngzuò hěn shùnlì.)

-> Sau khi vào công ty mới, anh ấy rất thích hợp, công việc thuận lợi.

鱼跃龙门 / 鱼跃龙门yú yuè lóng mén

  • Dịch đen: cá nhảy qua cửa rồng.
  • Ý nghĩa: đạt được bước ngoặt lớn, thành đạt rực rỡ (thường dùng khi thi đỗ, thăng chức).
  • Ví dụ: 他考上名校,真是鱼跃龙门。(Tā kǎo shàng míng xiào, zhēn shì yú yuè lóngmén.)

-> Anh ấy đỗ trường nổi tiếng, đúng là bước ngoặt lớn.

11. 龙 (rồng)

望子成龙wàng zǐ chéng lóng

  • Dịch đen: mong con trai thành rồng.
  • Ý nghĩa: cha mẹ mong con thành tài, thành đạt.
  • Ví dụ: 许多家长都望子成龙,希望孩子有好前途。(Xǔduō jiāzhǎng dōu wàng zǐ chéng lóng, xīwàng háizi yǒu hǎo qiántú.)

-> Nhiều cha mẹ mong con thành đạt.

龙马精神lóng mǎ jīng shén

  • Dịch đen: tinh thần rồng-mã.
  • Ý nghĩa: tinh thần phấn chấn, tràn đầy năng lượng.
  • Ví dụ: 新年到了,祝大家龙马精神。(Xīnnián dàole, zhù dàjiā lóng mǎ jīngshén.)

-> Năm mới, chúc mọi người tinh thần hăng hái.

Các thành ngữ về động vật trong tiếng Trung rất gần gũi và dễ nhớ vì hình ảnh sinh động. Các bạn nên học theo cặp: chữ Hán + pinyin + nghĩa + ví dụ để nắm cả cách dùng ngữ cảnh. Bằng cách sử dụng những thành ngữ, tục ngữ trong đời sống hàng ngày, bạn có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và thú vị hơn

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ HỌC THỬ MIỄN PHÍ





    Hình thức học tập

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    error: Content is protected !!