Sự phát triển của thư pháp Trung Quốc trong suốt lịch sử

Sự phát triển của thư pháp Trung Quốc trong suốt lịch sử

Thư pháp Trung Quốc, được gọi là shūfǎ hoặc fǎshū (書法/书法, 法書/法书) là một loại hình nghệ thuật thị giác lần đầu tiên nổi lên vào thời nhà Hán (206 TCN-220 CN). Nó đánh dấu một chuẩn mực văn hóa đã làm say đắm Trung Quốc và ảnh hưởng đến thế giới trong hàng thiên niên kỷ.

Ngay cả ngày nay, tiếng vọng của nhiều chữ viết cổ vẫn có thể được nhìn thấy trong chữ viết Trung Quốc hiện đại. Hãy sẵn sàng du hành qua lịch sử của thư pháp Trung Quốc! Chúng ta sẽ thấy cách nó chuyển đổi từ các chữ tượng hình cổ xưa sang các phong cách đa dạng được thực hành ngày nay.

Nguồn gốc của chữ viết và chữ Hán cổ

Những chữ tượng hình Trung Quốc sớm nhất được biết đến

Những chữ tượng hình Trung Quốc sớm nhất được biết đến, có niên đại từ thời nhà Thương (1600-1046 TCN). Những ký tự này, được khắc trên xương động vật hoặc mai rùa, còn được gọi là jiaguwen, hoặc chữ khắc trên xương thần.

Những chữ viết tìm thấy trên xương rồng chủ yếu bao gồm các câu hỏi hướng đến tổ tiên hoặc các vị thần và câu trả lời tương ứng của họ.

Sự phát triển của thư pháp Trung Quốc trong suốt lịch sử

Khái niệm về công cụ và vật liệu được sử dụng ở giai đoạn đầu

Nhà Chu chứng kiến ​​những chuyển đổi xã hội và chính trị đáng kể có tác động sâu sắc đến sự phát triển của chữ viết. Trong thời đại này, thư pháp bắt đầu xuất hiện, với bút lông và mực trở thành công cụ chính.

Khi so sánh chữ viết xương thần với các chữ viết được tìm thấy trên đồ đồng thời nhà Thương và đầu thời Tây Chu, có thể thấy những điểm khác biệt đáng chú ý. Chữ viết xương thần thể hiện sự đơn giản hóa đáng kể, thường chuyển đổi các hình tròn thành các đường thẳng. Sự thay đổi này được cho là do khó khắc trên bề mặt cứng của xương. Ngược lại, bản chất phức tạp và mang tính hình ảnh hơn của các chữ khắc bằng đồng phản ánh tốt hơn phong cách viết điển hình của nhà Thương, đặc biệt là khi thấy trong các chữ viết bằng tre, thay vì chữ viết xương thần. Phong cách đặc biệt này tiếp tục phát triển thành nhiều phong cách viết khác nhau trong thời Tây Chu.

Sự tiến hóa của vật liệu và công cụ trong thư pháp Trung Quốc

Sự phát triển của thư pháp không chỉ là về các ký tự. Các công cụ và vật liệu mà người thư pháp sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng.

Bút lông

Phát minh ra bút lông vào khoảng năm 300 TCN đã cách mạng hóa chữ viết. Thư pháp sử dụng những chiếc bút lông cực kỳ linh hoạt làm từ lông động vật hoặc đôi khi là lông vũ, được tạo hình thành một đầu nhọn và gắn vào một tay cầm làm bằng tre hoặc gỗ.

Mực & thỏi mực

Các nhà văn tự chuẩn bị mực bằng cách mài thỏi mực trên một nghiên mực. Thỏi mực thường được làm từ bồ hóng, có nguồn gốc từ gỗ thông cháy hoặc các vật liệu thực vật khác, kết hợp với keo hoặc các chất động vật để trộn lẫn với nhau. Bằng cách thêm một lượng nhỏ nước, thỏi mực được nghiền trên nghiên mực, tạo ra mực đen với độ dày khác nhau. Hành động mài thỏi mực được coi là một hoạt động nghệ thuật và các nhà thư pháp tài ba đã dành sự chú ý tỉ mỉ cho việc chuẩn bị mực của họ.

Thỏi mực

Giấy

Các phương tiện chính được sử dụng để viết bao gồm gỗ, tre, lụa (từ khoảng năm 300 TCN) và sau đó là giấy (từ khoảng năm 100 SCN). Các sáng tạo thư pháp không chỉ giới hạn ở các bề mặt viết chuyên dụng mà còn có thể được tìm thấy trên các vật thể thông thường. Trong số các lựa chọn này, giấy nổi lên như một vật liệu được ưa chuộng cho thư pháp. Sự ra đời của giấy chất lượng cao, được ghi nhận là của Cai Lun vào năm 105 SCN, đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của các phong cách thư pháp nghệ thuật hơn. Các đặc tính thấm hút của giấy cho phép nắm bắt tỉ mỉ mọi biến thể nét cọ sắc thái.

Phong cách chữ viết thư pháp & Phát triển kỹ thuật

Có năm loại chữ viết chính trong thư pháp Trung Quốc cổ đại:

  • Chữ triện ( chữ viết )
  • Văn thư ( lễ thư )
  • Chữ viết thông thường ( kai shu , zhen shu hoặc zheng shu )
  • Chữ chạy ( xing shu ) & Chữ viết thảo ( cao shu )

Chữ triện (zhuan shu)

chữ triện

Hình thức thư pháp sớm nhất ở Trung Quốc cổ đại được gọi là “chữ triện” (篆書 – zhuan shu). Nó có các hình thức góc cạnh và có cấu trúc riêng biệt. Chữ triện chủ yếu được sử dụng để khắc trên con dấu và các văn bản chính thức.

Phong cách này sử dụng các nét có độ dày đồng nhất và giảm thiểu các thay đổi về hướng, tạo điều kiện cho người chạm khắc dễ dàng sao chép hơn. Chữ triện phát triển tự nhiên từ chữ viết được sử dụng trong thời nhà Chu. Theo thời gian, biến thể chữ triện của nhà Tần đã trở thành tiêu chuẩn và được chính thức áp dụng làm chữ viết chính thức trên khắp Trung Quốc trong thời nhà Tần.

Văn thư (li shu)

văn thư

Thuật ngữ “lễ” trong tiếng Trung dùng để chỉ “cán bộ nhỏ” hoặc “thư ký”. Văn tự thư ký, đặc trưng bởi nét đậm đặc trưng, ​​là một văn tự chính thức chủ yếu được các thư ký và viên chức sử dụng để ghi chép hồ sơ. Sau đó, nó trở nên phổ biến để khắc chữ.

Nhìn kỹ vào li thư, ta thấy chữ viết rất ít hình tròn và đường cong. Thay vào đó, chữ vuông và đường thẳng ngắn, theo cả chiều dọc và chiều ngang, lại rất phổ biến. Bản chất của chữ viết trong thư pháp đòi hỏi tốc độ và chuyển động tay liên tục lên xuống khiến cho việc đạt được độ dày nét chữ đều đặn một cách nhất quán trở nên khó khăn.

Vào thời nhà Hán (năm 206 TCN-220 SCN), chữ viết của giáo sĩ trở nên phổ biến và trở thành hình thức chữ viết chủ yếu được sử dụng rộng rãi cho mục đích hành chính.

Chữ viết thông thường ( kai shu , zhen shu hoặc zheng shu )

the-evolution-of-chinese-calligraphy-Nihaoma-7-1

Phong cách viết li shu được đặc trưng bởi các chữ vuông hoặc chữ nhật có chiều rộng lớn hơn chiều cao. Mặc dù độ dày nét có thể thay đổi, nhưng hình dạng vẫn duy trì cấu trúc cứng nhắc. Sự hạn chế này hạn chế quyền tự do thể hiện nghệ thuật của cá nhân, dẫn đến sự ra đời của zhen shu (kai shu), còn được gọi là chữ viết thông thường. Người khởi xướng chính xác của phong cách này vẫn chưa rõ ràng, nhưng có khả năng nó xuất hiện vào thời Tam Quốc và thời Tập Cận Bình (220-317).

Chữ viết thường, được phát triển trong thời nhà Hán, đóng vai trò là một dạng chữ viết đơn giản và dễ đọc hơn của văn thư. Người Trung Quốc đã áp dụng rộng rãi cho các văn bản chính phủ, sách in và các giao dịch công cộng và tư nhân quan trọng. Đáng chú ý là người Trung Quốc vẫn tiếp tục viết bằng chữ viết thường cho đến ngày nay. Về bản chất, chữ viết Trung Quốc hiện đại có nguồn gốc từ gần 2.000 năm trước và ngôn ngữ viết của Trung Quốc vẫn không thay đổi kể từ thế kỷ đầu tiên của Công nguyên.

Từ thời Đường (618-907 CN) trở đi, mọi ứng viên tham gia kỳ thi tuyển công chức đều phải có khả năng viết chữ thường. Sắc lệnh này của hoàng đế có tác động sâu sắc đến tất cả các học giả và cá nhân Trung Quốc có nguyện vọng vào công chức.

Chữ chạy (xing shu) & Chữ viết thảo (cao shu)

the-evolution-of-chinese-calligraphy-Nihaoma-8-1

Vào thời Đông Tấn (317-420 CN), một phong cách thư pháp đáng chú ý khác đã xuất hiện, được gọi là “chữ chạy” (xingshu). Chữ chạy được phân biệt bởi nét chữ nhanh và uyển chuyển, khiến nó được ưa chuộng trong văn viết không chính thức, thư cá nhân và thơ. Nó đánh dấu sự thay đổi so với cấu trúc cứng nhắc của các chữ viết trước đó, cho phép thể hiện nghệ thuật và cá tính nhiều hơn.

Cuối cùng, có chữ caoshu, đôi khi được gọi là chữ viết thảo. Nó có tên này vì đây là chữ viết nhanh nhất để viết và sở hữu một phẩm chất không theo quy ước. Các nghệ sĩ đã đẩy ranh giới của quy ước trong chữ caoshu, kéo chúng đến giới hạn của chúng. Kết quả là, một số ký tự trở nên khó nhận ra ngay lập tức do phong cách táo bạo và biểu cảm của nghệ sĩ.

Ảnh hưởng của thư pháp Trung Quốc đến các loại hình nghệ thuật khác

Ban đầu chỉ giới hạn ở giới thượng lưu và học giả, thư pháp dần dần thấm nhuần vào nhiều tầng lớp khác nhau của xã hội, cuối cùng trở thành một thành phần thiết yếu của nền giáo dục và văn hóa Trung Quốc. Viết bằng bút lông và mực trở thành biểu tượng của sự tinh tế và thanh lịch, và những người có kỹ năng viết thư pháp được tôn trọng rất nhiều vì sự thành thạo của loại hình nghệ thuật này.

Ảnh hưởng của bút lông và mực viết vượt xa bản thân thư pháp. Nó để lại tác động lâu dài đến sự phát triển của các biểu hiện nghệ thuật khác, bao gồm hội họa và thơ ca. Các kỹ thuật và thẩm mỹ được sử dụng trong thư pháp đã ảnh hưởng và định hình các hình thức nghệ thuật này, làm phong phú thêm truyền thống nghệ thuật Trung Quốc.

Hội họa

bức vẽ

Nghệ thuật hội họa được định hình sâu sắc bởi các kỹ thuật và quy ước của chữ viết Thư pháp. Các nghệ sĩ tận dụng các nét vẽ năng động và mạnh mẽ, cách thực hiện tự phát và cách sử dụng khéo léo các biến thể để tạo ra ảo giác về chiều sâu. Các kỹ năng Thư pháp cũng ảnh hưởng đến hội họa thông qua việc nhấn mạnh vào bố cục và sử dụng chiến lược không gian trống.

Ý nghĩa lâu dài của thư pháp đã dẫn đến sự tích hợp của nó vào các bức tranh, phục vụ nhiều mục đích. Nó cung cấp các mô tả và giải thích về các cảnh được mô tả, biểu thị tiêu đề của tác phẩm nghệ thuật (mặc dù không phải tất cả các bức tranh đều được đặt tên bởi nghệ sĩ gốc), ghi lại địa điểm sáng tác và chỉ ra người nhận dự định. Theo thời gian, các yếu tố được viết này, bao gồm các ghi chú và thậm chí là thơ, đã hòa hợp liền mạch với bố cục tổng thể, trở thành một phần không thể tách rời và không thể thiếu của chính bức tranh.

Thơ

thơ

Trong lĩnh vực thơ ca, thư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hình ảnh biểu diễn của các câu thơ viết. Các tác phẩm thơ thường sử dụng phong cách thư pháp bổ sung cho giọng điệu và chủ đề của bài thơ.

Sự hội tụ của thư pháp và thơ ca đã tạo nên sự tương tác hấp dẫn giữa chữ viết và hiện thân trực quan của nó. Sự phức tạp của phong cách thư pháp, chẳng hạn như nét đậm, sự tinh tế của đường cong và sự cân bằng của không gian âm, đã trở thành những yếu tố không thể thiếu trong việc truyền tải cảm xúc và thông điệp mong muốn của các bài thơ.

Mỗi nét cọ mang theo trọng lượng ý định của nhà thơ, thêm chiều sâu, kết cấu và sức hấp dẫn thị giác cho những câu thơ viết. Sự kết hợp giữa thư pháp và thơ ca đã mang lại sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật thị giác và văn học, nâng cao hành trình thẩm mỹ tổng thể.

Sao chép kinh

Hơn nữa, việc thực hành viết bằng bút lông và mực đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và truyền bá văn hóa Trung Quốc. Nó tạo điều kiện cho việc sao chép các tác phẩm văn học quan trọng, bao gồm các tác phẩm kinh điển và kinh sách tôn giáo, do đó đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng qua nhiều thế hệ.

Ở Trung Quốc cổ đại, các nhà sư tận tụy đã tỉ mỉ chép lại kinh Phật bằng bút lông và mực, đóng vai trò là người bảo vệ những giáo lý sâu sắc này và đảm bảo việc bảo tồn chúng vì lợi ích của những người tìm kiếm trí tuệ trong tương lai.

Phần kết luận

Trong khi máy tính và truyền thông kỹ thuật số thống trị cuộc sống hiện đại, thư pháp vẫn giữ được ý nghĩa văn hóa của nó. Ảnh hưởng của thư pháp Trung Quốc đã cộng hưởng mạnh mẽ ở các nước láng giềng, định hình sự phát triển của các phong cách và cảm quan thư pháp độc đáo. Ví dụ, thư pháp Nhật Bản đã hấp thụ ảnh hưởng của Trung Quốc đồng thời kết hợp các chữ viết bản địa của riêng mình, chẳng hạn như hiragana và katakana. Sự kết hợp giữa truyền thống thư pháp Trung Quốc và Nhật Bản này đã tạo nên một biểu hiện nghệ thuật đặc biệt.

Việc tiếp thu nghệ thuật, lịch sử và truyền thống Trung Hoa không chỉ làm phong phú thêm quá trình học tiếng Quan Thoại mà còn mở rộng tầm nhìn của bạn. Các buổi học thư pháp ECA cung cấp cơ hội độc đáo để tham gia vào loại hình nghệ thuật cổ xưa này, cho phép người học tự mình sử dụng bút lông và mực, và trải nghiệm loại hình nghệ thuật sống động này.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ HỌC THỬ MIỄN PHÍ





    Hình thức học tập

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    error: Content is protected !!